bồng tang

bồng tang

Một chàng trai sống cuộc đời bồng tang, ngao du qua những vùng đất mới.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Từ cổ, chỉ thanh kiếm cây cung: "bồng tang" một từ Hán Việt cổ, dùng để chỉ khí của nam nhi thời xưa, tượng trưng cho chí khí anh hùng, tinh thần hướng về việc lớn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chí nam nhi mang bồng tang ra trận. (Chí khí của đấng nam nhi cầm khí ra chiến trường.)
    • Thời trai trẻ, ông ấy luôn nuôi chí tang bồng. (Thời trẻ, ông ấy luôn ôm ấp chí khí anh hùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chí tang bồng" hoặc "chí bồng tang": chí khí của nam nhi, hướng đến sự nghiệp lớn lao.
    • Tuổi trẻ phải chí tang bồng. (Tuổi trẻ cần phải chí khí lớn.)
  • "tang bồng hồ thỉ": thành ngữ gốc Hán, ý chỉ lời thề nam nhi lập công danh, sự nghiệp.
Biến thể từ gần giống
  • Tang bồng: cách nói phổ biến hơn, cùng nghĩa với "bồng tang".
  • Bồng: có thể chỉ cây cung.
  • Tang: có thể chỉ thanh kiếm.
Từ đồng nghĩa
  • Chí khí: khí phách, ý chí mạnh mẽ.
  • Cung kiếm: cung kiếmchỉ khí nói chung.
Thành ngữ liên quan
  • "Nợ tang bồng": món nợ công danh, sự nghiệp kẻ làm trai phải trả.
    • Trai thời lo trả nợ tang bồng. (Người con trai thời xưa lo lắng việc lập công danh.)

Từ chứa "bồng tang"